Sản phẩm

mỗi trang
Mazda 2 Sedan Deluxe

Mazda 2 Sedan Deluxe

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

509,000,000 VND
Mazda 2 Sedan Premium

Mazda 2 Sedan Premium

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

559,000,000 VND
Mazda 2 Hatchback Premium

Mazda 2 Hatchback Premium

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

589,000,000 VND
Mazda 2 Hatchback Premium SE

Mazda 2 Hatchback Premium SE

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

599,000,000 VND
Mazda 2 Sedan Deluxe

Mazda 2 Sedan Deluxe

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

509,000,000 VND
Mazda 2 Hatchback Premium

Mazda 2 Hatchback Premium

Loại động cơ: Xăng, 1.5L Công suất tối đa (Hp/rpm): 109/6000 Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm): 141/4000 Dung tích xi lanh (cc): 1496 Hộp số: Tự động 6 cấp

589,000,000 VND
Mazda 3 Sedan 1.5L 2018

Mazda 3 Sedan 1.5L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4580x1795x1450 Động cơ: Xăng Skyactiv, 16 van DOHC Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 1496 Công suất cực đại (hp / rpm): 110 Hp / 6000 rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm) 144 Nm / 4000 rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

659,000,000 VND
Mazda 3 Sedan 2.0L 2018

Mazda 3 Sedan 2.0L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4580x1795x1450 Bán kính vòng quay tối thiểu (mm): 5.3 (m) Động cơ: Xăng Skyactiv, 16 van DOHC Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 1998 Công suất cực đại (hp / rpm): 153 Hp / 6000 rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 200 Nm / 4000 rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

750,000,000 VND
Mazda 3 Hatchback 1.5L 2018

Mazda 3 Hatchback 1.5L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC)(mm):4460x1795x1465 Động cơ: Xăng Skyactiv, 16 van DOHC Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 1496 Công suất cực đại (hp / rpm) 110 Hp / 6000 rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 144 Nm / 4000 rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

689,000,000 VND
Mazda 6 2.0L 2018

Mazda 6 2.0L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4865 x 1840 x 1450 (mm) Động cơ: Xăng, SkyActiv, GDI Bố trí xy lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xy lanh (cc): 1998 (cc) Công suất cực đại (hp / rpm): 153/6000 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 200/4000 (Nm/rpm) Hộp số: Tự động 6 cấp

819,000,000 VND
Mazda 6 2.0L Premium 2018

Mazda 6 2.0L Premium 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4865 x 1840 x 1450 (mm) Động cơ: Xăng, SkyActiv, GDI Bố trí xy lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xy lanh (cc): 2488 (cc) Công suất cực đại (hp / rpm): 185/5700 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 250/3250 (Nm/rpm) Hộp số: Tự động 6 cấp

899,000,000 VND
Mazda 6 2.5L Premium 2018

Mazda 6 2.5L Premium 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 4865 x 1840 x 1450 (mm) Động cơ: Xăng, SkyActiv, GDI Bố trí xy lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xy lanh (cc): 2488 (cc) Công suất cực đại (hp / rpm): 185/5700 (Hp/rpm) Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 250/3250 (Nm/rpm) Hộp số: Tự động 6 cấp

1,019,000,000 VND
NEW Mazda CX-5 2.0L 2WD phiên bản 2018 New

NEW Mazda CX-5 2.0L 2WD phiên bản 2018

Với Động cơ nhập nguyên bản từ Nhật Bản, Phiên bản CX-5 2018 2.5 sử dụng động cơ xăng SkyActiv 2,5 lít, cho công suất tối đa 188 mã lực và mô men xoắn cực đại đạt 251 Nm Lưu ý: “Để biết chi tiết chính sách ưu đãi mới nhất, Vui lòng liên hệ Hotline để được tư vấn” Dịch vụ của chúng tôi: – Hỗ trợ Khách hàng trả góp lên tới 90% giá trị xe – Hỗ trợ Khách hàng vay lên tới 8 năm – Lãi suất ưu đãi nhất 0,6% – Không cần chứng minh thu nhập – Hỗ trợ chăm sóc xe sau bán hàng 5 năm

899,000,000 VND
NEW Mazda CX-5 2.5L 2WD phiên bản 2018 New

NEW Mazda CX-5 2.5L 2WD phiên bản 2018

Với Động cơ nhập nguyên bản từ Nhật Bản, Phiên bản CX-5 2018 2.5 sử dụng động cơ xăng SkyActiv 2,5 lít, cho công suất tối đa 188 mã lực và mô men xoắn cực đại đạt 251 Nm Lưu ý: “Để biết chi tiết chính sách ưu đãi mới nhất, Vui lòng liên hệ Hotline để được tư vấn” Dịch vụ của chúng tôi: – Hỗ trợ Khách hàng trả góp lên tới 90% giá trị xe – Hỗ trợ Khách hàng vay lên tới 8 năm – Lãi suất ưu đãi nhất 0,6% – Không cần chứng minh thu nhập – Hỗ trợ chăm sóc xe sau bán hàng 5 năm

999,000,000 VND
NEW Mazda CX-5 2.5L AWD phiên bản 2018 New

NEW Mazda CX-5 2.5L AWD phiên bản 2018

Với Động cơ nhập nguyên bản từ Nhật Bản, Phiên bản CX-5 2018 2.5 sử dụng động cơ xăng SkyActiv 2,5 lít, cho công suất tối đa 188 mã lực và mô men xoắn cực đại đạt 251 Nm Lưu ý: “Để biết chi tiết chính sách ưu đãi mới nhất, Vui lòng liên hệ Hotline để được tư vấn” Dịch vụ của chúng tôi: – Hỗ trợ Khách hàng trả góp lên tới 90% giá trị xe – Hỗ trợ Khách hàng vay lên tới 8 năm – Lãi suất ưu đãi nhất 0,6% – Không cần chứng minh thu nhập – Hỗ trợ chăm sóc xe sau bán hàng 5 năm

1,019,000,000 VND
Mazda BT-50 4WD MT 2.2L 2018

Mazda BT-50 4WD MT 2.2L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1815 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Dung tích bình nhiên liệu (L): 80 L Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm Hộp số: Số sàn 6 cấp

655,000,000 VND
Mazda BT-50 2WD AT 2.2L 2018

Mazda BT-50 2WD AT 2.2L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1821 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Dung tích bình nhiên liệu (L); 80 L Kích thước thùng xe (DxRxC) (mm): 1549 x 1560 x 513 mm Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

679,000,000 VND
Mazda BT-50 2WD ATH 2.2L 2018

Mazda BT-50 2WD ATH 2.2L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x1821 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Dung tích bình nhiên liệu (L): 80 L Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 4 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 2198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 148Hp / 3700rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 375Nm / 1500-2500rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

729,000,000 VND
Mazda BT-50 4WD AT 3.2L 2018

Mazda BT-50 4WD AT 3.2L 2018

Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm): 5365 x 1850 x 1821 mm Khả năng lội nước (mm): 800 mm Số chỗ ngồi: 5 Công nghệ động cơ: Dầu I5 MZ-CD tăng áp Loại động cơ: Diesel tăng áp Bố trí xi lanh: 5 xi lanh thẳng hàng Dung tích xi lanh (cc): 3198 cc Công suất cực đại (hp / rpm): 197Hp / 3000rpm Mô men xoắn cực đại (Nm / rpm): 470Nm / 1750 - 2500rpm Hộp số: Tự động 6 cấp

829,000,000 VND

Top

 (0)     NHẬN BÁO GIÁ

YÊU CẦU BÁO GIÁ

Để nhận được "BÁO GIÁ ĐẶC BIỆT" và các "CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI", Quý khách vui lòng điền form báo giá dưới đây: